Looking up...
We need to plan ahead for the trip.
Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho chuyến đi.
Trước, ở phía trước, ở vị trí dẫn đầu
The leader is always ahead of the competition.
Lãnh đạo luôn dẫn đầu cuộc cạnh tranh.
Look ahead and see what's coming.
Nhìn trước và xem điều gì đang đến.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian trước.
Tiến bộ, tiến triển
The project is ahead of schedule.
Dự án tiến triển nhanh hơn kế hoạch.
Dùng để mô tả tiến độ hoặc tiến bộ.
Thường dùng để chỉ việc lên kế hoạch hoặc tiến độ trước thời hạn.
Đảm bảo sử dụng 'ahead' trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như vị trí hoặc thời gian.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'a-' (tiền tố chỉ hướng) + 'head' (đầu).
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian trước. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.