Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ahead

ahead

/əˈhɛd/
trước

We need to plan ahead for the trip.

Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho chuyến đi.


trang trọngthông thường

Trước, ở phía trước, ở vị trí dẫn đầu

The leader is always ahead of the competition.

Lãnh đạo luôn dẫn đầu cuộc cạnh tranh.

Look ahead and see what's coming.

Nhìn trước và xem điều gì đang đến.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian trước.

trang trọngthông thường

Tiến bộ, tiến triển

The project is ahead of schedule.

Dự án tiến triển nhanh hơn kế hoạch.

Dùng để mô tả tiến độ hoặc tiến bộ.

Cụm từ kết hợp

ahead of timetrước thời hạnahead of scheduletrước kế hoạchahead of the gamedẫn đầu cuộc chơi

Từ đồng nghĩa

in frontbeforeahead of time

Từ trái nghĩa

behindlateback

Cụm từ liên quan

ahead of the curvecụm từ
dẫn đầu xu hướng
ahead of the packcụm từ
dẫn đầu nhóm

Mẹo hay

Sử dụng 'ahead' trong ngữ cảnh thời gian

Thường dùng để chỉ việc lên kế hoạch hoặc tiến độ trước thời hạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'ahead' trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như vị trí hoặc thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'a-' (tiền tố chỉ hướng) + 'head' (đầu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian trước. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ hướng
prefix
+
head
đầu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.