Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ignore the rules

ignore the rules

/ɪˈɡnɔːr ðə ruːlz/
bỏ qua quy tắc

Sometimes you have to ignore the rules to be creative.

Thỉnh thoảng bạn phải bỏ qua quy tắc để trở nên sáng tạo.


thông thường

Từ chối tuân theo hoặc không chú ý đến các quy tắc hoặc quy định đã đặt ra.

In art, some people choose to ignore the rules to express their unique vision.

Trong nghệ thuật, một số người chọn bỏ qua quy tắc để thể hiện tầm nhìn độc đáo của họ.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự sáng tạo hoặc tự do.

Cụm từ kết hợp

break the rulesvi phạm quy tắcfollow the rulestuân thủ quy tắc

Từ đồng nghĩa

disregard the rulesoverlook the rulesbypass the rules

Từ trái nghĩa

follow the rulesobey the rulesadhere to the rules

Cụm từ liên quan

bend the rulescụm từ
điều chỉnh quy tắc một cách linh hoạt
make an exceptioncụm từ
làm một ngoại lệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo

Câu này thường được sử dụng để mô tả việc phá vỡ quy tắc để tạo ra điều mới mẻ.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Sử dụng câu này khi muốn nhấn mạnh sự tự do hoặc sáng tạo, nhưng hãy cẩn thận trong bối cảnh pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'ignore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare' (không biết, không chú ý), và 'rules' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tự do hoặc sáng tạo, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng trong bối cảnh vi phạm luật pháp.

Phân tích từ

ignore
bỏ qua, không chú ý
root
+
the rules
quy tắc, quy định
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.