Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. following

following

/ˈfɑloʊɪŋ/
tiếp theo

The following day, we visited the museum.

Ngày tiếp theo, chúng tôi đến thăm viện bảo tàng.


trang trọng

sẽ xảy ra hoặc xảy ra ngay sau đó

She will explain the following steps in detail.

Cô ấy sẽ giải thích các bước tiếp theo một cách chi tiết.

Thường dùng trong văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc tường thuật.

trang trọng

sau đây, dưới đây

The following items are required for the application.

Các mục sau đây là bắt buộc cho đơn đăng ký.

Dùng để liệt kê danh sách hoặc thông tin.

trang trọng

người hoặc vật theo sau

A crowd of followers gathered outside the stadium.

Một đám đông người theo dõi tụ tập bên ngoài sân vận động.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc thể thao.

trang trọng

sau khi đã đề cập

The following is a summary of the meeting.

Sau đây là bản tóm tắt cuộc họp.

Dùng để giới thiệu phần tiếp theo trong văn bản.

Cụm từ kết hợp

the following dayngày hôm saufollow the following stepslàm theo các bước sauthe following weektuần tiếp theo

Từ đồng nghĩa

subsequentnextensuingsucceeding

Từ trái nghĩa

precedingpreviousprior

Cụm từ liên quan

as followscụm từ
như sau

Mẹo hay

Phân biệt 'following' và 'next'

'Following' nhấn mạnh sự liên tục hoặc thứ tự (e.g., 'the following chapter'), trong khi 'next' chỉ đơn thuần là thứ tự tiếp theo (e.g., 'next chapter').

Quy tắc vàng

Vị trí của 'following'

Khi 'following' đứng trước danh từ, nó hoạt động như tính từ (e.g., 'the following day'). Khi đứng độc lập hoặc sau danh từ, nó có thể là danh từ (e.g., 'his followers').

Nguồn gốc từ

Từ 'following' xuất phát từ động từ 'follow' (theo sau) trong tiếng Anh cổ 'folgen' (tiếng Đức cổ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi' (theo sau).

Ghi chú sử dụng

1. 'Following' có thể đứng đầu câu như giới từ (e.g., 'Following the meeting, we had lunch.'). 2. Khi dùng như danh từ, thường chỉ người hâm mộ hoặc người ủng hộ (e.g., 'He has many followers on social media.'). 3. Không nhầm lẫn với 'following' trong ngữ cảnh 'the following' (sau đây) với 'the follow-up' (sự theo dõi, tiếp nối).

Phân tích từ

follow
theo sau
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.