Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. favorable

favorable

/ˈfeɪ.vər.ə.bəl/
thuận lợi

The weather conditions were favorable for the outdoor event.

Điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.


trang trọng

có lợi, thuận lợi (trong bối cảnh, tình huống)

The company's favorable market position helped it expand rapidly.

Vị thế thuận lợi trên thị trường giúp công ty mở rộng nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc tình huống tạo thuận lợi cho một mục đích cụ thể.

trang trọng

có thiện cảm, ủng hộ (đối với ai đó)

The judge had a favorable opinion of the defendant's character.

Thẩm phán có thiện cảm với nhân cách của bị cáo.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đánh giá hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

favorable conditionsđiều kiện thuận lợifavorable outcomekết quả thuận lợifavorable impressionấn tượng tốtfavorable termsđiều khoản thuận lợi

Từ đồng nghĩa

advantageousbeneficialpositivepromisingsupportive

Từ trái nghĩa

unfavorableadversenegativedisadvantageous

Cụm từ liên quan

in favorable circumstancescụm từ
trong hoàn cảnh thuận lợi

Mẹo hay

Phân biệt 'favorable' và 'favorite'

'Favorable' chỉ sự thuận lợi, ủng hộ (ví dụ: điều kiện thuận lợi), trong khi 'favorite' chỉ sự ưa thích cá nhân (ví dụ: món ăn yêu thích).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'favorable'

Thường đi kèm với danh từ chỉ tình huống (conditions, circumstances, terms) hoặc động từ chỉ sự ủng hộ (opinion, impression).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *favorable* (thế kỷ 15), bắt nguồn từ tiếng Latin *favere* (ủng hộ, ủng hộ) + *-abilis* (có thể).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả cảm xúc cá nhân (ví dụ: 'tôi cảm thấy thuận lợi' là không đúng). Thường đi kèm với danh từ chỉ tình huống, điều kiện hoặc kết quả.

Phân tích từ

favor
ủng hộ, thiện ý
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.