Looking up...
Eating vegetables is beneficial for your health.
Ăn rau có lợi cho sức khỏe của bạn.
Có lợi ích, giúp ích, mang lại hiệu quả tích cực.
Regular exercise is beneficial for both physical and mental health.
Thể dục thường xuyên có lợi cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
The new policy will be beneficial to small businesses.
Chính sách mới sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
Thường dùng để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích rõ rệt.
Giữa 'beneficial' và 'beneficiary' có sự khác biệt. 'Beneficial' là tính từ, còn 'beneficiary' là danh từ.
Từ gốc Latin 'beneficius' (có lợi ích), từ 'bene' (tốt) + 'facere' (làm).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích.