Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beneficial

beneficial

/ˈbɛn.ə.fɪ.ʃəl/
có lợi ích

Eating vegetables is beneficial for your health.

Ăn rau có lợi cho sức khỏe của bạn.


trang trọngthông thường

Có lợi ích, giúp ích, mang lại hiệu quả tích cực.

Regular exercise is beneficial for both physical and mental health.

Thể dục thường xuyên có lợi cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

The new policy will be beneficial to small businesses.

Chính sách mới sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.

Thường dùng để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

beneficial forcó lợi chobeneficial tolợi ích cho

Từ đồng nghĩa

advantageoushelpfulprofitablefavorable

Từ trái nghĩa

harmfuldetrimentaldisadvantageous

Cụm từ liên quan

to one's benefitcụm từ
cho lợi ích của ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'beneficial' và 'beneficiary' có sự khác biệt. 'Beneficial' là tính từ, còn 'beneficiary' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'beneficius' (có lợi ích), từ 'bene' (tốt) + 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích.

Phân tích từ

bene
tốt
prefix
+
ficial
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.