negative

/ˈnɛɡətɪv/
âm tính

She has a negative attitude toward change.

Cô ấy có thái độ âm tính về sự thay đổi.


chung

Âm tính, tiêu cực, không tích cực

The test results came back negative.

Kết quả xét nghiệm đã trở về âm tính.

He has a negative opinion about the project.

Anh ấy có ý kiến tiêu cực về dự án này.

Trong ngữ cảnh y tế, 'negative' thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm âm tính.

Công nghệ
chuyên ngành

Âm, âm thanh âm thanh

The amplifier has a negative feedback loop.

Máy khuếch đại có một vòng phản hồi âm.

Trong kỹ thuật âm thanh, 'negative' có thể đề cập đến âm thanh âm thanh hoặc tín hiệu âm.

Cụm từ kết hợp

negative effecthiệu ứng tiêu cựcnegative feedbackphản hồi tiêu cựcnegative attitudethái độ tiêu cực

Cụm từ liên quan

turn negativecụm từ
trở nên tiêu cực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong y tế, 'negative' thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm âm tính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'negative' và 'positive'

'Negative' thường dùng để chỉ điều gì đó không tích cực hoặc âm tính, trong khi 'positive' dùng để chỉ điều gì đó tích cực hoặc dương tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'negativus', có nghĩa là 'phủ định' hoặc 'không tích cực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'negative' có thể dùng để chỉ kết quả âm tính trong y tế hoặc ý kiến tiêu cực trong các tình huống khác.

Phân tích từ

neg-
phủ định
prefix
+
-ative
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt