Looking up...
She was very supportive during my difficult time.
Cô ấy rất hỗ trợ tôi trong thời gian khó khăn của tôi.
Hỗ trợ, ủng hộ, giúp đỡ hoặc khuyến khích ai đó, đặc biệt là trong thời gian khó khăn hoặc khi cần sự khuyến khích.
His family was supportive of his decision to change careers.
Gia đình anh ấy ủng hộ quyết định của anh ấy về việc chuyển nghề nghiệp.
A supportive friend listens and offers advice when needed.
Một người bạn hỗ trợ sẽ lắng nghe và đưa ra lời khuyên khi cần thiết.
Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc thực tế từ người khác.
Từ 'supportive' thường dùng để mô tả sự hỗ trợ từ người khác, đặc biệt là trong thời gian khó khăn.
'Supportive' là tính từ, còn 'supporting' là động từ phân từ. Ví dụ: 'She is supportive' (Cô ấy hỗ trợ) vs. 'She is supporting me' (Cô ấy đang hỗ trợ tôi).
Từ gốc tiếng Anh 'support' (hỗ trợ) + hậu tố '-ive' (tính từ).
Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc thực tế từ người khác, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn.