Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. favorite

favorite

/ˈfeɪvərɪt/
thích nhất

What's your favorite color?

Màu yêu thích của bạn là gì?


thông thường

Được ưa thích nhất, được yêu thích nhất

She always orders her favorite dessert after dinner.

Cô ấy luôn đặt món tráng miệng yêu thích sau bữa ăn tối.

Thường dùng để chỉ thứ gì đó được ưa thích nhất của một người.

Cụm từ kết hợp

favorite colormàu yêu thíchfavorite foodmón ăn yêu thíchfavorite moviephim yêu thích

Từ đồng nghĩa

preferredfavoredcherished

Từ trái nghĩa

least favoritedisliked

Cụm từ liên quan

favorite thingcụm từ
thứ yêu thích nhất
favorite personcụm từ
người yêu thích nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi về thứ gì đó được ưa thích nhất, có thể dùng 'What is your favorite...?'

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ

Từ 'favorite' là tính từ, không dùng với động từ. Để nói 'thích nhất', có thể dùng 'most favorite' hoặc 'most liked'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'favorite' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'favori', có nghĩa là 'được ưa thích'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thứ gì đó được ưa thích nhất của một người, có thể là món ăn, màu sắc, phim, hoặc hoạt động.

Phân tích từ

favor
sự ưa thích
root
+
-ite
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.