Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fabricated

fabricated

/ˈfæb.rɪ.keɪ.tɪd/
được chế tạo

The evidence was fabricated to frame the suspect.

Bằng chứng đã được chế tạo để vu khống bị cáo.


trang trọng

Được tạo ra hoặc chế tạo, thường là bằng cách kết hợp các phần hoặc bằng cách sử dụng công nghệ.

The company fabricated a new material for their latest product.

Công ty đã chế tạo một vật liệu mới cho sản phẩm mới nhất của họ.

Thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật.

thông thường

Được tạo ra giả mạo, không thực tế hoặc không chân thực.

The news story was completely fabricated.

Tin tức đó hoàn toàn là giả mạo.

Thường dùng để chỉ thông tin hoặc câu chuyện không có thật.

Cụm từ kết hợp

fabricated evidencebằng chứng giả mạofabricated storycâu chuyện giả mạofabricated materialvật liệu chế tạo

Từ đồng nghĩa

manufacturedconstructedinventedfaked

Từ trái nghĩa

genuineauthenticrealnatural

Cụm từ liên quan

fabricate a storycụm từ
giả tạo một câu chuyện
fabricate evidencecụm từ
giả tạo bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'fabricated' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dùng 'fabricated', hãy chắc chắn bạn đang sử dụng trong ngữ cảnh đúng để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latin 'fabricare' có nghĩa là 'chế tạo' hoặc 'chế biến'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả bối cảnh tích cực (chế tạo sản phẩm) và tiêu cực (giả mạo thông tin).

Phân tích từ

fabric
vải
root
+
-ate
thành phần tạo thành động từ
suffix
+
-d
hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.