Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Farsi

Farsi

/ˈfɑːrsi/
tiếng Ba Tư

She is learning Farsi at university.

Cô ấy đang học tiếng Ba Tư ở trường đại học.


trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Iran, Afghanistan (thường gọi là Dari) và Tajikistan (thường gọi là Tajik).

Farsi is an Indo-European language.

Tiếng Ba Tư là một ngôn ngữ Ấn-Âu.

Còn được gọi là 'Persian' trong tiếng Anh. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'tiếng Ba Tư' được sử dụng phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

speak Farsinói tiếng Ba Tưlearn Farsihọc tiếng Ba TưFarsi languagengôn ngữ Ba Tư

Từ đồng nghĩa

Persian

Mẹo hay

Phân biệt Farsi và Persian

Trong tiếng Việt, 'Farsi' và 'Persian' đều chỉ cùng một ngôn ngữ. Tuy nhiên, 'Persian' thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển, trong khi 'Farsi' phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Farsi', bắt nguồn từ 'Pārsī' (فارسی) trong tiếng Ba Tư, nghĩa là 'người Ba Tư' hoặc 'thuộc về Ba Tư'. Bản thân từ 'Pārsī' xuất phát từ 'Pārsa' (tên tiếng Ba Tư cổ của tỉnh Pars/Persis, nơi sinh sống của người Ba Tư).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'Farsi' thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ ngôn ngữ này, trong khi tiếng Ba Tư hiện đại gọi ngôn ngữ của mình là 'فارسی' (Fārsi). Ở Việt Nam, cả hai thuật ngữ 'tiếng Ba Tư' và 'tiếng Farsi' đều được chấp nhận, nhưng 'tiếng Ba Tư' phổ biến hơn.

Phân tích từ

Farsi
từ tiếng Anh chỉ ngôn ngữ Ba Tư
word
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.