Football World Cup
Cúp bóng đá thế giớiThe Football World Cup is held every four years.
Cúp bóng đá thế giới được tổ chức mỗi bốn năm.
trang trọng
Giải đấu bóng đá quốc tế quan trọng nhất, tổ chức bởi FIFA, với các đội tuyển quốc gia tham gia tranh tài.
Brazil has won the Football World Cup five times.
Brazil đã vô địch Cúp bóng đá thế giới năm lần.
Đây là giải đấu bóng đá lớn nhất thế giới, thu hút sự quan tâm của hàng tỷ người trên toàn cầu.
Cụm từ kết hợp
qualify for the Football World Cupvượt qua vòng loại Cúp bóng đá thế giớihost the Football World Cupđược tổ chức Cúp bóng đá thế giới
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'football' chỉ bóng đá, không phải bóng bầu dục (American football).
Nguồn gốc từ
Tên giải đấu bắt nguồn từ 'football' (bóng đá) và 'World Cup' (Cúp thế giới), bắt đầu từ năm 1930.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'Football World Cup' thường được gọi tắt là 'Cúp bóng đá thế giới' hoặc 'World Cup'.
Phân tích từ
Football
bóng đá
rootWorld
thế giới
rootCup
cúp
rootTừ Điển Anh Việt