Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fabrication

fabrication

/ˌfæbrɪˈkeɪʃən/
sự chế tạo, sản xuất

The factory specializes in the fabrication of metal parts.

Xưởng sản xuất này chuyên về việc chế tạo các bộ phận kim loại.


chung

Sự chế tạo hoặc sản xuất một sản phẩm, thường bằng cách kết hợp các bộ phận hoặc vật liệu.

The company uses advanced machinery for the fabrication of electronic components.

Công ty sử dụng các máy móc hiện đại để chế tạo các bộ phận điện tử.

Thường dùng trong ngành công nghiệp chế tạo.

thông thường

Sự tạo ra một câu chuyện hoặc thông tin giả dối.

His entire story was a fabrication.

Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn là sự tạo ra.

Dùng để chỉ việc nói dối hoặc tạo ra thông tin sai lệch.

Cụm từ kết hợp

fabrication processquá trình chế tạofabrication plantxưởng chế tạofabrication of liessự tạo ra những lời nói dối

Từ đồng nghĩa

manufactureconstructioncreationinventionlie

Từ trái nghĩa

truthrealityfact

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa

Nếu liên quan đến ngành công nghiệp, 'fabrication' thường chỉ chế tạo vật lý. Nếu liên quan đến thông tin, nó có thể mang nghĩa tạo ra điều giả dối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fabricare' (chế tạo) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: chế tạo vật lý và tạo ra thông tin giả dối. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Phân tích từ

fabric
vải, vật liệu
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.