Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. explore

explore

/ɪkˈsplɔːr/
khám phá

We decided to explore the new city together.

Chúng tôi quyết định khám phá thành phố mới cùng nhau.


chung

Đi khám phá, tìm hiểu, hoặc nghiên cứu một nơi, chủ đề hoặc ý tưởng.

Scientists explore the depths of the ocean to discover new species.

Các nhà khoa học khám phá sâu biển để phát hiện các loài mới.

She loves to explore different cultures through travel.

Cô ấy thích khám phá các văn hóa khác nhau thông qua du lịch.

Thường dùng để chỉ hành động tìm hiểu hoặc khám phá một nơi hoặc chủ đề mới.

Cụm từ kết hợp

explore the worldkhám phá thế giớiexplore new ideaskhám phá những ý tưởng mớiexplore the possibilitieskhám phá các khả năng

Từ đồng nghĩa

investigatediscoverresearchexaminestudy

Từ trái nghĩa

ignoreavoidneglect

Cụm từ liên quan

explore the unknowncụm từ
khám phá những điều chưa biết
explore one's optionscụm từ
khám phá các lựa chọn của mình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'explore' thường dùng để chỉ hành động tích cực tìm hiểu hoặc khám phá, không dùng để chỉ hành động đơn giản như đi dạo.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'explode'

'Explore' có nghĩa là khám phá, còn 'explode' có nghĩa là nổ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'explorare', có nghĩa là 'để tìm hiểu, khám phá'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động tích cực tìm hiểu hoặc khám phá một nơi, chủ đề hoặc ý tưởng mới.

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-plore
để tìm kiếm, khám phá
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.