Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. explicitly

explicitly

/ɪkˈsplɪsɪtli/
rõ ràng

She explained the rules explicitly to avoid any confusion.

Cô ấy giải thích rõ ràng các quy tắc để tránh mọi sự nhầm lẫn.


trang trọng

Một cách rõ ràng, chi tiết và không có gì để hiểu nhầm.

The contract terms were stated explicitly to prevent disputes.

Các điều khoản hợp đồng được trình bày rõ ràng để ngăn ngừa tranh chấp.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần tránh hiểu lầm.

Cụm từ kết hợp

explicitly statetrình bày rõ ràngexplicitly mentionnêu rõ

Từ đồng nghĩa

clearlyplainlyunambiguously

Từ trái nghĩa

vaguelyimplicitlyambiguously

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc khi cần tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'explicitus', có nghĩa là 'được giải thích rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng và tránh hiểu lầm trong giao tiếp hoặc văn bản.

Phân tích từ

explicit
rõ ràng
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.