explode
phát nổThe bomb exploded in the distance.
Quả bom phát nổ ở xa.
Nổ mạnh mẽ, phát nổ
The volcano exploded violently.
Ngọn núi lửa phát nổ dữ dội.
Dùng để mô tả sự nổ mạnh mẽ, thường liên quan đến vật chất.
Tăng đột biến, bùng nổ
The popularity of the new app exploded overnight.
Sự nổi tiếng của ứng dụng mới bùng nổ trong một đêm.
Dùng để mô tả sự tăng đột biến, thường liên quan đến sự nổi tiếng hoặc sự phát triển nhanh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'explode' thường dùng cho sự nổ mạnh mẽ, trong khi 'implode' dùng cho sự sụp đổ vào trong.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'explode' và 'implode'
'Explode' mô tả sự nổ ra ngoài, còn 'implode' mô tả sự sụp đổ vào trong.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'explodere', nghĩa là 'đánh đuổi bằng tiếng nổ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'explode' thường dùng để mô tả sự nổ mạnh mẽ, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tăng đột biến trong một tình huống nào đó.