Looking up...
The situation became explosive when the two countries started arguing.
Tình hình trở nên bùng nổ khi hai quốc gia bắt đầu tranh cãi.
dễ nổ, có thể gây nổ
The police found explosive materials in the suspect's car.
Cảnh sát tìm thấy vật liệu dễ nổ trong xe của nghi phạm.
Thường dùng để mô tả chất liệu hoặc tình huống có nguy cơ nổ.
bùng nổ, dữ dội (về cảm xúc, tình huống)
The meeting turned explosive when the manager accused an employee of theft.
Cuộc họp trở nên bùng nổ khi người quản lý buộc tội một nhân viên ăn cắp.
Mô tả tình huống căng thẳng, dễ dẫn đến xung đột.
thuốc nổ, chất nổ
The soldiers were trained to handle explosives safely.
Các binh sĩ được đào tạo để xử lý chất nổ một cách an toàn.
Danh từ chỉ vật liệu hoặc thiết bị gây nổ.
'Explosive' mô tả khả năng nổ hoặc tình huống bùng nổ, trong khi 'volcanic' chỉ liên quan đến núi lửa. Ví dụ: 'an explosive situation' (tình huống bùng nổ) khác hoàn toàn 'a volcanic eruption' (sự phun trào núi lửa).
Khi đề cập đến chất nổ, luôn tuân thủ các quy định an toàn. Trong giao tiếp hàng ngày, 'explosive' thường được dùng để mô tả sự căng thẳng hoặc bùng nổ trong cảm xúc/tình huống.
Từ tiếng Latin 'explosivus', dạng bị động của 'explodere' (nổ tung), gồm 'ex-' (ra) + 'plaudere' (vỗ tay, tượng trưng cho sự bùng nổ).
Từ 'explosive' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là danh từ, thường chỉ chất nổ hoặc vật liệu gây nổ. Trong ngữ cảnh phi vật lý, thường mô tả tình huống hoặc cảm xúc căng thẳng.