Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. explosive

explosive

/ɪkˈsploʊsɪv/
dễ nổ; bùng nổ

The situation became explosive when the two countries started arguing.

Tình hình trở nên bùng nổ khi hai quốc gia bắt đầu tranh cãi.


chung

dễ nổ, có thể gây nổ

The police found explosive materials in the suspect's car.

Cảnh sát tìm thấy vật liệu dễ nổ trong xe của nghi phạm.

Thường dùng để mô tả chất liệu hoặc tình huống có nguy cơ nổ.

chung

bùng nổ, dữ dội (về cảm xúc, tình huống)

The meeting turned explosive when the manager accused an employee of theft.

Cuộc họp trở nên bùng nổ khi người quản lý buộc tội một nhân viên ăn cắp.

Mô tả tình huống căng thẳng, dễ dẫn đến xung đột.

chung

thuốc nổ, chất nổ

The soldiers were trained to handle explosives safely.

Các binh sĩ được đào tạo để xử lý chất nổ một cách an toàn.

Danh từ chỉ vật liệu hoặc thiết bị gây nổ.

Cụm từ kết hợp

explosive devicethiết bị nổexplosive situationtình huống bùng nổexplosive growthsự tăng trưởng bùng nổexplosive reactionphản ứng dữ dội

Từ đồng nghĩa

volatilecombustiblevolatileeruptivedramatic

Từ trái nghĩa

stablesafecalmnon-explosive

Cụm từ liên quan

explosive devicecụm từ
thiết bị nổ
explosive growthcụm từ
sự tăng trưởng bùng nổ

Mẹo hay

Phân biệt 'explosive' và 'volcanic'

'Explosive' mô tả khả năng nổ hoặc tình huống bùng nổ, trong khi 'volcanic' chỉ liên quan đến núi lửa. Ví dụ: 'an explosive situation' (tình huống bùng nổ) khác hoàn toàn 'a volcanic eruption' (sự phun trào núi lửa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'explosive' trong ngữ cảnh an toàn

Khi đề cập đến chất nổ, luôn tuân thủ các quy định an toàn. Trong giao tiếp hàng ngày, 'explosive' thường được dùng để mô tả sự căng thẳng hoặc bùng nổ trong cảm xúc/tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'explosivus', dạng bị động của 'explodere' (nổ tung), gồm 'ex-' (ra) + 'plaudere' (vỗ tay, tượng trưng cho sự bùng nổ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'explosive' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là danh từ, thường chỉ chất nổ hoặc vật liệu gây nổ. Trong ngữ cảnh phi vật lý, thường mô tả tình huống hoặc cảm xúc căng thẳng.

Phân tích từ

ex-
ra, ngoài
prefix
+
plodere
vỗ tay (nghĩa gốc), tượng trưng cho sự bùng nổ
root
+
-ive
hậu tố tạo tính từ chỉ bản chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.