Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. export

export

/ˈɛkspɔːrt/
xuất khẩu

The country exports electronics to many markets.

Quốc gia này xuất khẩu điện tử đến nhiều thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Hành động hoặc sản phẩm được bán và gửi đến nước ngoài.

The company exports machinery to Europe.

Công ty xuất khẩu máy móc đến châu Âu.

Thường được sử dụng trong thương mại quốc tế và kinh tế.

trang trọng

Động từ chỉ hành động bán hàng hoặc chuyển hàng hóa đến nước ngoài.

They export their products to Asia.

Họ xuất khẩu sản phẩm của họ đến châu Á.

Dùng để mô tả quá trình kinh doanh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

export goodsxuất khẩu hàng hóaexport marketthị trường xuất khẩuexport banban xuất khẩu

Từ đồng nghĩa

ship abroadsend overseasexportation

Từ trái nghĩa

importdomestic sale

Cụm từ liên quan

export bancụm từ
ban xuất khẩu
export marketcụm từ
thị trường xuất khẩu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'export' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Export' có thể là động từ (hành động xuất khẩu) hoặc danh từ (sản phẩm xuất khẩu).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exportare', có nghĩa là 'chuyển ra ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'export' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'xuất khẩu' thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ tương ứng.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-port
chuyển, mang
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.