Looking up...
After losing his job, John experienced an existential crisis.
Sau khi mất việc, John trải qua một cuộc khủng hoảng về sự tồn tại.
Một trạng thái tâm lý khi một người nghi ngờ về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống, thường dẫn đến sự bất an hoặc hoảng loạn.
She questioned her life choices during her existential crisis.
Cô ấy nghi ngờ về những lựa chọn cuộc sống của mình trong cuộc khủng hoảng về sự tồn tại của mình.
Thường xảy ra trong những giai đoạn chuyển tiếp hoặc sau những sự kiện gây chấn động.
Đừng nhầm lẫn với 'identity crisis' (khủng hoảng về bản thân) hoặc 'midlife crisis' (khủng hoảng tuổi trung niên).
Existential crisis không chỉ đơn giản là 'crisis' (khủng hoảng), mà là một khủng hoảng về ý nghĩa cuộc sống.
Từ 'existential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existentia' (sự tồn tại), và 'crisis' từ tiếng Hy Lạp 'krisis' (quyết định, khủng hoảng).
Thường được sử dụng trong tâm lý học và triết học để mô tả sự bất an về ý nghĩa cuộc sống.