Looking up...
The government enacted new laws to protect the environment.
Chính phủ đã ban hành các luật mới để bảo vệ môi trường.
Ban hành một luật hoặc quy định mới, thường thông qua quá trình lập pháp.
The parliament will enact stricter regulations next year.
Quốc hội sẽ ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn vào năm tới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Từ 'enact' thường được sử dụng khi nói về việc chính phủ hoặc cơ quan lập pháp ban hành luật mới.
'Enact' thường đề cập đến việc ban hành luật, còn 'implement' đề cập đến việc thực thi hoặc áp dụng luật đã ban hành.
Từ gốc Latin 'enactare' có nghĩa là 'làm cho trở thành luật'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc ban hành luật mới.