Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. encouragement

encouragement

/ˈɛnkərˈeɪdʒmənt/
khuyến khích

Her encouragement helped me finish the project.

Khuyến khích của cô ấy giúp tôi hoàn thành dự án.


trang trọng

Hành động hoặc lời nói khuyến khích ai đó làm điều gì đó

The team received encouragement from their coach before the game.

Đội bóng nhận được sự khuyến khích từ huấn luyện viên trước trận đấu.

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

give encouragementđưa ra sự khuyến khích

Từ đồng nghĩa

supportmotivationboost

Từ trái nghĩa

discouragementdeterrence

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, giáo dục và hỗ trợ cá nhân

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, gốc từ 'encourage' (khuyến khích) + '-ment' (hậu tố chỉ hành động)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả hành động hay lời nói hỗ trợ, khuyến khích

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.