drag
kéo chậm chạpShe dragged her feet as she walked to school.
Cô ấy kéo chân khi đi đến trường.
kéo chậm chạp, di chuyển chậm và vất vả
The car was dragging behind the truck.
Chiếc xe kéo chậm lại sau xe tải.
Thường dùng để mô tả hành động di chuyển chậm và vất vả.
kéo, kéo theo
He dragged the heavy box across the room.
Anh ta kéo hộp nặng qua phòng.
Dùng để mô tả hành động kéo vật nặng hoặc vật lớn.
kéo dài, kéo dài
The meeting dragged on for hours.
Cuộc họp kéo dài trong nhiều giờ.
Dùng để mô tả sự kéo dài của một hoạt động hoặc sự kiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'drag' trong ngữ cảnh đúng
Lưu ý rằng 'drag' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'drag' với 'drop'
'Drag' có nghĩa là kéo, còn 'drop' có nghĩa là thả. Đừng nhầm lẫn hai từ này.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'kéo' hoặc 'kéo chậm chạp'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'drag' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hành động kéo vật nặng, kéo chậm chạp hoặc kéo dài một hoạt động.