lift

/lɪft/
đưa lên, nâng lên

Can you help me lift this heavy box?

Bạn có thể giúp tôi đưa cái hộp này lên không?


thông thường

Nâng hoặc đưa vật gì đó lên cao hơn.

She used a crane to lift the car onto the truck.

Cô ấy đã dùng một cái máy xúc để đưa chiếc xe lên xe tải.

Thường dùng trong các tình huống vật lý như nâng vật nặng hoặc di chuyển.

trang trọng

Nâng cao, cải thiện tình trạng hoặc tình hình.

The new policy will lift the economy out of recession.

Chính sách mới sẽ nâng cao nền kinh tế khỏi khủng hoảng.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như cải thiện tình hình xã hội, kinh tế.

thông thường

Đưa ai đó lên một nơi cao hơn, chẳng hạn như trên xe, thang máy.

The waiter lifted the customer onto the bar stool.

Người phục vụ đã đưa khách lên ghế bar.

Dùng khi nói về việc đưa người lên một vị trí cao hơn.

Cụm từ kết hợp

lift upnâng lênlift offcất cánhlift weightstập thể dục nâng trọng lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lift someone's spiritscụm từ
nâng cao tinh thần của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lift' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lift' và 'elevator'

Trong tiếng Anh Anh, 'lift' có nghĩa là 'xe nâng', trong khi tiếng Anh Mỹ dùng 'elevator'. Trong tiếng Anh Anh, 'elevator' có nghĩa là 'thang máy di chuyển hàng hóa'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'lyftan', có nghĩa là 'nâng lên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lift' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, 'lift' cũng có nghĩa là 'xe nâng' (tương đương với 'elevator' trong tiếng Anh Mỹ).

Phân tích từ

lift
nâng lên
root
Từ Điển Anh Việt