Looking up...
The movie had a dramatic ending.
Phim có một kết thúc kịch tính.
Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường liên quan đến sự thay đổi đột ngột hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Her dramatic entrance made everyone stop and stare.
Sự xuất hiện kịch tính của cô khiến mọi người ngừng lại và nhìn.
Thường dùng để mô tả sự kiện, hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Trong nghệ thuật, có tính chất kịch tính, có tính chất biểu diễn.
The play had a very dramatic plot.
Chương trình kịch có một cốt truyện rất kịch tính.
Dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật có tính chất kịch tính.
Dùng 'dramatic' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Đừng dùng 'dramatic' cho những sự kiện thường ngày, vì nó có thể làm giảm ý nghĩa.
Từ gốc Latin 'dramaticus', liên quan đến 'drama' (kịch).
Thường dùng để mô tả sự kiện, hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh.