drain
ống thoát nước, hút nướcThe plumber fixed the drain in the kitchen.
Thợ ống nước đã sửa ống thoát nước ở bếp.
Một ống dẫn nước thải hoặc hút nước ra khỏi một không gian hoặc thiết bị.
The sink drain was clogged with hair.
Ống thoát nước của bồn rửa đã bị tắc tùng tóc.
Thường dùng trong ngữ cảnh về hệ thống thoát nước hoặc hút nước.
Hành động hút hoặc dẫn nước ra khỏi một không gian.
The pump drains the water from the basement.
Bơm hút nước ra khỏi tầng hầm.
Dùng như động từ để chỉ quá trình loại bỏ nước.
Làm cho kiệt quệ hoặc mất sức lực.
The long meeting drained all my energy.
Buổi họp dài đã làm cho tôi mệt mỏi.
Dùng trong ngữ cảnh figurative để chỉ sự mệt mỏi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'drain' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'drain', có nghĩa là 'hút nước' hoặc 'ống thoát nước'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'drain' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.