Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pull

pull

/pʊl/
kéo

He pulled the door open.

Anh ta kéo cửa mở ra.


thông thường

Kéo một vật hoặc người về phía mình hoặc về phía một hướng nhất định.

She pulled the chair closer to the table.

Cô ấy kéo ghế gần bàn hơn.

Thường dùng với các vật nặng hoặc cần sức mạnh.

thông thường

Thuyết phục hoặc thuyết phục ai đó tham gia vào một hoạt động hoặc nhóm.

He tried to pull her into the project.

Anh ta cố gắng thuyết phục cô ấy tham gia dự án.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

pull someone's legđùa aipull throughvượt quapull offthành công

Từ đồng nghĩa

dragtugdraw

Từ trái nghĩa

pushrelease

Cụm từ liên quan

pull someone's legthành ngữ
đùa ai
pull throughcụm từ
vượt qua
pull offcụm từ
thành công

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'pull' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Kéo vật lý

Dùng với các vật nặng hoặc cần sức mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'pūllan', có nghĩa là 'kéo, kéo ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ kéo vật lý đến thuyết phục ai đó.

Phân tích từ

pull
kéo
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.