Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. distributor

distributor

/dɪˈstrɪbjʊtər/
người phân phối

The company signed a contract with a major distributor.

Công ty đã ký hợp đồng với một nhà phân phối lớn.


Kinh doanh
Kinh doanh

Một cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc khách hàng cuối.

The distributor ensures that products reach retail stores efficiently.

Nhà phân phối đảm bảo rằng sản phẩm được giao đến các cửa hàng bán lẻ một cách hiệu quả.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nhà phân phối đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.

Cụm từ kết hợp

wholesale distributornhà phân phối buôn bánexclusive distributornhà phân phối độc quyềndistributor agreementhợp đồng phân phối

Từ đồng nghĩa

supplierwholesalerreseller

Từ trái nghĩa

manufacturerretailer

Cụm từ liên quan

distribution channelcụm từ
kênh phân phối
distribution networkcụm từ
mạng lưới phân phối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'supplier', 'distributor' cũng liên quan đến cung cấp hàng hóa, nhưng 'distributor' thường có quy mô lớn hơn và hoạt động giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với nhà bán lẻ

'Distributor' không bán trực tiếp cho khách hàng cuối, mà bán cho các cửa hàng bán lẻ hoặc đại lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'distribute' (phân phối) + hậu tố '-or' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'distributor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại.

Phân tích từ

distribute
phân phối
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.