Looking up...
The company signed a contract with a major distributor.
Công ty đã ký hợp đồng với một nhà phân phối lớn.
Một cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc khách hàng cuối.
The distributor ensures that products reach retail stores efficiently.
Nhà phân phối đảm bảo rằng sản phẩm được giao đến các cửa hàng bán lẻ một cách hiệu quả.
Trong lĩnh vực kinh doanh, nhà phân phối đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.
Giống như 'supplier', 'distributor' cũng liên quan đến cung cấp hàng hóa, nhưng 'distributor' thường có quy mô lớn hơn và hoạt động giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
'Distributor' không bán trực tiếp cho khách hàng cuối, mà bán cho các cửa hàng bán lẻ hoặc đại lý.
Từ gốc tiếng Anh 'distribute' (phân phối) + hậu tố '-or' (người thực hiện hành động).
Trong tiếng Anh, 'distributor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại.