Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disorder

disorder

/dɪsˈɔːrdər/
rối loạn

The doctor diagnosed her with a sleep disorder.

Bác sĩ chẩn đoán cô bé bị rối loạn giấc ngủ.


chung

Trạng thái không có thứ tự hoặc sự hỗn loạn.

There was complete disorder in the room after the party.

Phòng hoàn toàn hỗn loạn sau khi tiệc kết thúc.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc thiếu tổ chức.

Y học
Y tế

Bệnh lý hoặc rối loạn chức năng của cơ thể.

She suffers from an eating disorder.

Cô bé bị rối loạn ăn uống.

Trong y học, 'disorder' thường chỉ các rối loạn chức năng như rối loạn tâm thần, rối loạn tiêu hóa, v.v.

Cụm từ kết hợp

mental disorderrối loạn tâm thầneating disorderrối loạn ăn uốngsleep disorderrối loạn giấc ngủ

Từ đồng nghĩa

chaosconfusiondisturbanceirregularity

Từ trái nghĩa

orderorganizationregularity

Cụm từ liên quan

disorderlyadjective
không có thứ tự

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'disorder' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả tình trạng hỗn loạn và rối loạn chức năng của cơ thể, nhưng trong tiếng Việt, 'rối loạn' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'disorder' với 'disorderly' (tính từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'order' (nghĩa là 'thứ tự').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'disorder' có thể dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn chức năng của cơ thể. Trong tiếng Việt, 'rối loạn' thường dùng để dịch 'disorder' trong cả hai nghĩa này.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
order
thứ tự
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.