Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disorganization

disorganization

/dɪsˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/
sự hỗn loạn

The disorganization in the office made it hard to find anything.

Sự hỗn loạn trong văn phòng khiến việc tìm kiếm gì đó trở nên khó khăn.


chung

Tình trạng hỗn loạn, thiếu tổ chức hoặc không có sự sắp xếp hợp lý.

Her disorganization led to missed deadlines.

Sự hỗn loạn của cô ấy khiến cô ấy bỏ lỡ các hạn chót.

The disorganization of the event caused confusion among attendees.

Sự hỗn loạn của sự kiện gây ra sự bối rối cho các người tham dự.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hiệu quả hoặc thiếu sự kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

cause disorganizationgây ra sự hỗn loạnresult from disorganizationdo kết quả của sự hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

chaosconfusionmessdisorder

Từ trái nghĩa

organizationordersystem

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong việc quản lý hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không có') và 'organization' (tổ chức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hiệu quả hoặc thiếu sự kiểm soát trong việc quản lý hoặc tổ chức.

Phân tích từ

dis-
không, không có
prefix
+
organization
tổ chức
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.