detox

/diːˈtɒks/

"detox"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giải độc

She decided to detox after the holidays.

Cô ấy quyết định giải độc sau kỳ nghỉ.


"detox"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Y học
Y tế

Quá trình loại bỏ chất độc hoặc chất gây hại khỏi cơ thể, thường thông qua chế độ ăn uống, tập thể dục hoặc liệu pháp y tế.

The doctor recommended a detox program to cleanse the liver.

Bác sĩ khuyên một chương trình giải độc để làm sạch gan.

Thường liên quan đến việc loại bỏ chất độc từ máu, gan, hoặc cơ thể.

thông thường

Thực hành tẩy lọc cơ thể bằng cách loại bỏ các chất gây hại như rượu, thuốc lá, hoặc thực phẩm không lành mạnh.

He went on a juice detox to reset his system.

Anh ấy làm một chế độ giải độc bằng nước ép để làm mới hệ thống của mình.

Thường được thực hiện để cải thiện sức khỏe hoặc giảm cân.

Cụm từ kết hợp

detox programchương trình giải độcdetox dietchế độ ăn giải độcdetox centertrung tâm giải độc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

detox teacụm từ
trà giải độc
detox foot patchcụm từ
băng dán giải độc chân

Mẹo hay

Lưu ý về chế độ giải độc

Chế độ giải độc không phải lúc nào cũng an toàn. Hãy tư vấn với bác sĩ trước khi bắt đầu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Giải độc không phải là giải pháp nhanh, cần kết hợp với chế độ ăn uống và tập thể dục lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'de-' (loại bỏ) và 'toxic' (độc).

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'detox' thường đề cập đến quá trình y tế để loại bỏ chất độc. Trong tiếng nói thông thường, nó thường liên quan đến việc cải thiện sức khỏe bằng cách loại bỏ các chất gây hại.

Phân tích từ

de-
loại bỏ
prefix
+
tox
độc
root
Từ Điển Anh Việt