Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. determine

determine

/dɪˈtɜːrmɪn/
xác định

We need to determine the cause of the problem.

Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.


trang trọng

Xác định, làm rõ một sự việc, một giá trị hoặc một nguyên nhân.

Scientists will determine the composition of the new material.

Các nhà khoa học sẽ xác định thành phần của vật liệu mới.

Thường đi kèm với tân ngữ danh từ hoặc cụm danh từ.

trang trọng

Quyết định, định đoạt một kết quả, một hành động.

The manager will determine the final schedule.

Quản lý sẽ quyết định lịch trình cuối cùng.

Có thể dùng với “to + verb” để chỉ quyết định thực hiện hành động nào.

Cụm từ kết hợp

determine the outcomexác định kết quảdetermine a valuexác định giá trịdetermine the causexác định nguyên nhân

Từ đồng nghĩa

ascertaindecideestablish

Từ trái nghĩa

ignoreguess

Cụm từ liên quan

determine oncụm từ
định quyết

Mẹo hay

Cấu trúc thường gặp

subject + determine + noun phrase / subject + determine + to + verb

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Đặt đối tượng cần xác định ngay sau “determine”, hoặc dùng “determine to + verb” để diễn tả quyết tâm.

Nguồn gốc từ

Từ Latin “determinare”, gồm tiền tố “de-” (ra, xuống) + “terminare” (kết thúc, giới hạn).

Ghi chú sử dụng

“determine” thường đi kèm với danh từ (determine the result) hoặc với “to + verb” (determine to act).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.