Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. determination

determination

/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/
sự quyết tâm

With determination, she overcame all obstacles.

Với sự quyết tâm, cô ấy đã vượt qua tất cả những trở ngại.


trang trọng

Sự quyết tâm, sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.

His determination to succeed drove him to work harder every day.

Sự quyết tâm thành công của anh ta thúc đẩy anh ta phải cố gắng hơn mỗi ngày.

Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

strong determinationsự quyết tâm mạnh mẽshow determinationhiển thị sự quyết tâmlose determinationmất sự quyết tâm

Từ đồng nghĩa

resolveperseverancetenacityresolvepurpose

Từ trái nghĩa

hesitationindecisionapathyindifference

Cụm từ liên quan

determined to do somethingcụm từ
quyết tâm làm gì đó
with great determinationcụm từ
với sự quyết tâm lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'determination' thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'determination' để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'determinatio', có nghĩa là 'sự quyết định' hoặc 'sự xác định'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

determine
quyết định
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.