Looking up...
The smartphone is a popular device for communication.
Điện thoại thông minh là một thiết bị phổ biến để giao tiếp.
Một thiết bị là một đối tượng hoặc một công cụ được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể, thường là một phần của một hệ thống lớn hơn.
The company specializes in medical devices.
Công ty chuyên về thiết bị y tế.
Một kế hoạch hoặc một thủ đoạn để đạt được một mục tiêu.
She came up with a clever device to solve the problem.
Cô ấy đã nghĩ ra một thủ đoạn thông minh để giải quyết vấn đề.
Từ 'device' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'devise', có nghĩa là một kế hoạch hoặc một thủ đoạn.