Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. devil

devil

/ˈdɛvəl/

"devil"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ác quỷ

The legend says the devil lives in the deepest caves.

Truyền thuyết kể rằng ác quỷ sống trong những hang động sâu nhất.


"devil"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

văn chương

Thực thể siêu nhiên tượng trưng cho cái ác, thường đối lập với thần thánh.

In many cultures, people believe in the existence of the devil.

Ở nhiều nền văn hóa, người ta tin vào sự tồn tại của ác quỷ.

Có thể viết hoa 'Devil' khi đề cập đến quỷ dữ trong tôn giáo (như 'the Devil' trong Kitô giáo).

thông thường

Người hung ác, độc ác hoặc gây hại.

He plays the devil in the school play.

Anh ấy đóng vai kẻ ác trong vở kịch của trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.

thông thường

Cái gì đó cực kỳ khó chịu hoặc gây phiền nhiễu.

This math homework is a devil of a problem!

Bài tập toán này đúng là ác mộng!

Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc khó chịu.

Cụm từ kết hợp

the devilác quỷplay the devilđóng vai kẻ ácdevil of a timethời gian vô cùng khó khăn

Từ đồng nghĩa

demonfiendsatanimpevil spirit

Từ trái nghĩa

angelsaint

Cụm từ liên quan

between the devil and the deep blue seathành ngữ
tiến thoái lưỡng nan
speak of the devilthành ngữ
vừa nhắc tới ai thì người đó xuất hiện
give the devil his duethành ngữ
công nhận phần tốt dù nhỏ nhất của người xấu

Mẹo hay

Phân biệt 'devil' và 'demon'

'Devil' thường chỉ quỷ dữ tối cao (như trong Kitô giáo), trong khi 'demon' chỉ những sinh vật siêu nhiên nhỏ hơn hoặc không có cấp bậc rõ ràng. 'Devil' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo để chỉ sự xấu xa.

Quy tắc vàng

Viết hoa 'Devil' khi đề cập đến quỷ dữ tôn giáo

Nếu nói về 'the Devil' trong Kitô giáo, hãy viết hoa chữ 'D'. Trong các ngữ cảnh khác, viết thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dēofol', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'diuval' (quỷ dữ), liên quan đến tiếng Latin 'diabolus' (kẻ vu khống), xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'diabolos' (người nói xấu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'devil' thường được viết hoa khi đề cập đến quỷ dữ trong tôn giáo (như 'the Devil'). Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể mang nghĩa bóng để chỉ sự khó chịu hoặc người xấu xa.

Phân tích từ

dev-
liên quan đến quỷ dữ
root
+
-il
hậu tố chỉ danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.