Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. buyer

buyer

/ˈbaɪ.ər/
người mua

The buyer inspected the product carefully before purchasing.

Người mua đã kiểm tra sản phẩm kỹ càng trước khi mua.


trang trọng

Người mua hàng hoặc dịch vụ, thường trong giao dịch thương mại.

The buyer and seller agreed on the terms of the contract.

Người mua và người bán đã đồng ý về các điều khoản trong hợp đồng.

Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

buyer's marketthị trường thuận lợi cho người muabuyer bewarengười mua phải cẩn thận

Từ đồng nghĩa

purchasercustomerconsumer

Từ trái nghĩa

sellervendor

Cụm từ liên quan

buyer's remorsecụm từ
sự hối hận sau khi mua hàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'buyer' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại hoặc kinh doanh, không dùng trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'buyer' bắt nguồn từ động từ 'buy' (mua) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'buyer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'người mua'.

Phân tích từ

buy
mua
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.