Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contribute

contribute

/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp

She decided to contribute to the charity by donating her old books.

Cô ấy quyết định đóng góp cho tổ chức từ thiện bằng cách quyên góp những cuốn sách cũ của mình.


trang trọng

Đóng góp, góp phần vào một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

Everyone can contribute to making the world a better place.

Mọi người đều có thể đóng góp vào việc làm thế giới trở nên tốt đẹp hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Góp phần, hỗ trợ tài chính hoặc vật chất.

He contributed $100 to the fundraiser.

Anh ấy góp $100 vào hoạt động quyên góp.

Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

contribute tođóng góp vàocontribute moneygóp tiềncontribute ideasgóp ý kiến

Từ đồng nghĩa

donategiveprovidesupportoffer

Từ trái nghĩa

withdrawtakerefuse

Cụm từ liên quan

contribute to the causecụm từ
đóng góp vào việc
contribute one's timecụm từ
góp thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý sử dụng 'contribute to' khi muốn chỉ mục đích đóng góp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Động từ 'contribute' thường đi kèm với giới từ 'to' để chỉ mục tiêu đóng góp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contribuere', nghĩa là 'đóng góp, góp phần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với giới từ 'to' để chỉ mục đích đóng góp.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tribute
góp phần
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.