contribution
sự đóng gópHer contribution to the project was invaluable.
Sự đóng góp của cô ấy vào dự án rất quý giá.
Sự đóng góp, sự góp phần vào một dự án, tổ chức hoặc cộng đồng.
Volunteers made significant contributions to the community.
Các tình nguyện viên đã đóng góp đáng kể cho cộng đồng.
The scientist's contribution to the field of medicine was groundbreaking.
Sự đóng góp của nhà khoa học vào lĩnh vực y học là đột phá.
Thường dùng để chỉ sự giúp đỡ hoặc góp phần vào một mục tiêu chung.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sự đóng góp thường liên quan đến việc giúp đỡ hoặc góp phần vào một mục tiêu chung, không chỉ về mặt tài chính mà còn về thời gian, kỹ năng hoặc tư tưởng.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Sử dụng 'contribution' khi muốn nhấn mạnh sự góp phần tích cực vào một dự án hoặc cộng đồng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contributio', có nghĩa là 'sự đóng góp' hoặc 'sự góp phần'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự giúp đỡ hoặc góp phần vào một dự án hoặc cộng đồng.