contributor
người đóng gópShe is a regular contributor to the community blog.
Cô ấy là một người đóng góp thường xuyên cho blog cộng đồng.
trang trọng
Người cung cấp tài liệu, tiền bạc, ý kiến hoặc sự hỗ trợ cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
The anonymous contributor donated a large sum to the charity.
Người đóng góp ẩn danh đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
regular contributorngười đóng góp thường xuyênmajor contributorngười đóng góp quan trọngfinancial contributorngười đóng góp tài chính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'contributor' khi muốn nhấn mạnh vai trò của một người trong việc cung cấp tài nguyên hoặc hỗ trợ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'contributor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contribuere', có nghĩa là 'đóng góp' hoặc 'cung cấp'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả người cung cấp tài nguyên, ý kiến hoặc hỗ trợ cho một dự án hoặc tổ chức.
Phân tích từ
con-
với, cùng
prefix-trib-
cung cấp, đóng góp
root-utor
người
suffixTừ Điển Anh Việt