Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. participant

participant

/pɑːˈtɪsɪpənt/
người tham gia

All participants received a certificate at the end of the workshop.

Tất cả những người tham gia đều nhận được một chứng chỉ sau khi khóa học kết thúc.


chung

Người tham gia một hoạt động, sự kiện, cuộc thi hoặc chương trình.

The conference had over 500 participants from different countries.

Hội nghị có hơn 500 người tham gia từ các quốc gia khác nhau.

As a participant in the study, you will be asked to complete a survey.

Với tư cách là một người tham gia nghiên cứu, bạn sẽ được yêu cầu hoàn thành một cuộc khảo sát.

Thường dùng trong các hoạt động tập thể như hội nghị, cuộc thi, nghiên cứu khoa học, hoặc các chương trình đào tạo.

Cụm từ kết hợp

active participantngười tham gia tích cựcfull participantngười tham gia đầy đủpassive participantngười tham gia thụ động

Từ đồng nghĩa

attendeecontestantplayermember

Từ trái nghĩa

spectatorobservernon-participant

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'participant' thường dùng cho người tham gia tích cực, còn 'attendee' có thể dùng cho cả người tham gia và người chỉ đến dự. Trong tiếng Việt, 'người tham gia' có thể dùng cho cả hai trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'participant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'participans', nghĩa là 'người chia sẻ' hoặc 'người tham gia'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'participant' thường được dùng để chỉ người tham gia tích cực trong một hoạt động. Trong tiếng Việt, từ 'người tham gia' có thể dùng cho cả người tham gia tích cực và thụ động.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.