Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. candidate

candidate

/ˈkændɪdeɪt/
người ứng cử

She is a strong candidate for the position.

Cô ấy là một ứng cử viên mạnh mẽ cho vị trí đó.


trang trọng

Người được đề cử hoặc tự đề cử cho một vị trí, chức vụ, hoặc giải thưởng.

The election has several qualified candidates.

Cuộc bầu cử có nhiều ứng cử viên có khả năng.

Thường dùng trong chính trị, tuyển dụng, hoặc các cuộc thi.

chung

Người hoặc vật có khả năng được chọn hoặc lựa chọn.

This product is a strong candidate for the best seller of the year.

Sản phẩm này là một ứng cử viên mạnh mẽ cho sản phẩm bán chạy nhất năm.

Dùng để mô tả khả năng hoặc tiềm năng của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

strong candidateứng cử viên mạnh mẽqualified candidateứng cử viên có khả năngleading candidateứng cử viên hàng đầu

Từ đồng nghĩa

contendernomineeapplicant

Từ trái nghĩa

non-candidateexcluded

Cụm từ liên quan

run for officecụm từ
đăng ký ứng cử
campaign trailcụm từ
chiến dịch tranh cử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'candidate' thường dùng cho người, còn trong tiếng Việt, 'ứng cử viên' cũng có thể dùng cho vật hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'candidate' để chỉ người tham gia thi đấu thể thao, từ thích hợp hơn là 'competitor'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'candidatus' (người mặc áo trắng), ban đầu dùng để chỉ người ứng cử trong thời La Mã.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'candidate' thường dùng trong bối cảnh chính trị, tuyển dụng, hoặc các cuộc thi. Trong tiếng Việt, từ 'ứng cử viên' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

candid
trung thực, thẳng thắn
root
+
-ate
người hoặc vật
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.