Looking up...
She is a strong candidate for the position.
Cô ấy là một ứng cử viên mạnh mẽ cho vị trí đó.
Người được đề cử hoặc tự đề cử cho một vị trí, chức vụ, hoặc giải thưởng.
The election has several qualified candidates.
Cuộc bầu cử có nhiều ứng cử viên có khả năng.
Thường dùng trong chính trị, tuyển dụng, hoặc các cuộc thi.
Người hoặc vật có khả năng được chọn hoặc lựa chọn.
This product is a strong candidate for the best seller of the year.
Sản phẩm này là một ứng cử viên mạnh mẽ cho sản phẩm bán chạy nhất năm.
Dùng để mô tả khả năng hoặc tiềm năng của một người hoặc vật.
Trong tiếng Anh, 'candidate' thường dùng cho người, còn trong tiếng Việt, 'ứng cử viên' cũng có thể dùng cho vật hoặc sản phẩm.
Không nên dùng 'candidate' để chỉ người tham gia thi đấu thể thao, từ thích hợp hơn là 'competitor'.
Từ tiếng Latinh 'candidatus' (người mặc áo trắng), ban đầu dùng để chỉ người ứng cử trong thời La Mã.
Trong tiếng Anh, 'candidate' thường dùng trong bối cảnh chính trị, tuyển dụng, hoặc các cuộc thi. Trong tiếng Việt, từ 'ứng cử viên' là từ phổ biến nhất.