Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. up to date

up to date

/ʌp tuː deɪt/
cập nhật

Please keep your software up to date.

Hãy giữ phần mềm của bạn cập nhật.


trang trọngthông thường

Được cập nhật hoặc được giữ cho mới nhất; không lỗi thời.

The company ensures all employees have up-to-date training.

Công ty đảm bảo tất cả nhân viên đều được đào tạo cập nhật.

She always keeps her knowledge up to date by reading industry journals.

Cô ấy luôn giữ kiến thức của mình cập nhật bằng cách đọc các tạp chí ngành.

Thường dùng để nói về thông tin, kỹ năng, hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

keep up to dategiữ cập nhậtstay up to dategiữ liên lạcup-to-date informationthông tin cập nhật

Từ đồng nghĩa

currentmodernlatestupdated

Từ trái nghĩa

outdatedobsoleteold-fashioned

Cụm từ liên quan

keep up with the timescụm từ
giữ kịp thời đại
cutting-edgecụm từ
tiên tiến nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'up to date' để nói về thời gian hoặc lịch trình, chỉ dùng cho thông tin hoặc công nghệ.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'up to date' khi muốn nói về việc giữ thông tin hoặc kỹ năng mới nhất, không dùng cho việc lên lịch hoặc thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'up' (lên) và 'to date' (đến ngày nay), nghĩa là 'được nâng cấp hoặc cập nhật đến thời điểm hiện tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về thông tin, công nghệ, hoặc kỹ năng được giữ cho mới nhất.

Phân tích từ

up
lên
prefix
+
to date
đến ngày nay
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.