Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consistently

consistently

/kənˈsɪstəntli/
luôn luôn, một cách đều đặn

She consistently arrives on time for work.

Cô ấy luôn luôn đến công việc đúng giờ.


trang trọngthông thường

Một cách đều đặn, không thay đổi, hoặc theo một mẫu hoặc tiêu chuẩn nhất quán.

The company consistently delivers high-quality products.

Công ty luôn luôn cung cấp sản phẩm chất lượng cao.

He consistently performs well in exams.

Anh ấy luôn luôn đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc kết quả được duy trì theo một tiêu chuẩn nhất quán.

Cụm từ kết hợp

consistently performluôn luôn đạt kết quảconsistently improveluôn luôn cải thiệnconsistently deliverluôn luôn cung cấp

Từ đồng nghĩa

steadilyuniformlyreliablyregularly

Từ trái nghĩa

inconsistentlyirregularlysporadically

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả sự ổn định và sự nhất quán trong công việc hoặc sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'consistent' (từ Latin 'consistens', phân từ hiện tại của 'consistere' có nghĩa là 'đứng vững, giữ vững').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ổn định, sự duy trì một tiêu chuẩn hoặc hành vi nhất quán trong thời gian dài.

Phân tích từ

consistent
đều đặn, nhất quán
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.