conform

/kənˈfɔːrm/
tuân theo

She decided to conform to the company's dress code.

Cô ấy quyết định tuân theo quy định về trang phục của công ty.


trang trọng

Tuân theo, phù hợp với quy tắc, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của một nhóm hoặc tổ chức.

Students must conform to the school's rules.

Học sinh phải tuân theo quy tắc của trường.

The product conforms to international safety standards.

Sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

conform totuân theoconform withphù hợp với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Sử dụng 'conform to' khi nói về việc tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và 'conform with' khi nói về việc phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conformare' (từ 'con-' + 'formare' = hình thành lại).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể được sử dụng với 'to' hoặc 'with' tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-form
hình thành, hình dạng
root
Từ Điển Anh Việt