Looking up...
The instructions were so confusing that I couldn't follow them.
Hướng dẫn quá bối rối nên tôi không theo kịp được.
Làm cho ai đó không rõ ràng, không hiểu hoặc bối rối về một vấn đề.
The teacher's explanation confused the students.
Giáo viên giải thích làm cho học sinh bối rối.
I'm confused about the directions.
Tôi bối rối về hướng dẫn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về sự bối rối, ví dụ: 'Are you confused about this?'
'Confuse' là động từ, còn 'confused' là tính từ. Ví dụ: 'I am confused' (Tôi bối rối).
Từ gốc Latin 'confundere' có nghĩa là 'trộn lẫn, làm rối loạn'.
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự bối rối hoặc khó hiểu.