Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adhere

adhere

/ədˈhɪər/
dính chặt, tuân theo

The tape must adhere firmly to the surface.

Băng dính phải dính chặt vào bề mặt.


trang trọng

dính chặt vào bề mặt hoặc vật liệu khác nhờ lực kết dính

Glue helps the tiles adhere to the wall.

Keo giúp gạch dính chặt vào tường.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý.

Luật
trang trọng

tuân theo hoặc trung thành với nguyên tắc, luật lệ, hoặc cam kết

All employees must adhere to the company's code of conduct.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.

Phổ biến trong luật pháp, quản trị doanh nghiệp, và các quy định chính thức.

trang trọng

gắn bó chặt chẽ với quan điểm, niềm tin, hoặc hệ thống tư tưởng

She adheres to a strict vegetarian diet.

Cô ấy tuân theo chế độ ăn thuần chay nghiêm ngặt.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc lối sống.

Cụm từ kết hợp

adhere totuân theo, tuân thủadhere strictlytuân thủ nghiêm ngặtadhere firmlydính chặt, bám chặt

Từ đồng nghĩa

stickclingcomplyfollowobey

Từ trái nghĩa

detachdisobeyignore

Cụm từ liên quan

adhere to the rulescụm từ
tuân thủ các quy tắc
adhere to one's beliefscụm từ
gắn bó với niềm tin của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'adhere', 'stick', và 'cling'

'Adhere' thường ám chỉ sự dính chặt nhờ lực kết dính (như keo, băng dính), trong khi 'stick' và 'cling' có thể ám chỉ sự bám vào bằng bất kỳ cách nào (kể cả bằng lực vật lý). 'Adhere' cũng mang nghĩa trừu tượng là tuân thủ, điều mà 'stick' hay 'cling' không có.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Adhere' luôn đi kèm với giới từ 'to' khi diễn tả sự tuân thủ (adhere to a rule) hoặc dính chặt vào bề mặt (adhere to the surface). Không dùng 'adhere' một mình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *adhaerere* (gắn vào, bám vào), gồm *ad-* (đến, vào) + *haerere* (dính, bám). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *ader* vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'to' khi diễn tả sự tuân thủ (adhere to a rule). Khi diễn tả sự dính chặt vật lý, có thể dùng 'adhere to' hoặc 'adhere onto'.

Phân tích từ

ad-
tiền tố Latin nghĩa là 'đến, vào'
prefix
+
-here-
từ gốc Latin *haerere* nghĩa là 'dính, bám'
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.