Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. complimentary

complimentary

/ˌkɒmplɪˈmɛntri/
miễn phí

The hotel offers complimentary breakfast to all guests.

Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.


trang trọngthông thường

Miễn phí; không tính tiền.

The airline provides complimentary drinks during the flight.

Hãng hàng không cung cấp đồ uống miễn phí trong chuyến bay.

She received a complimentary copy of the book.

Cô ấy nhận được một bản sao miễn phí của cuốn sách.

Thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp miễn phí cho khách hàng hoặc khách mời.

Cụm từ kết hợp

complimentary breakfastbữa sáng miễn phícomplimentary drinkđồ uống miễn phícomplimentary copybản sao miễn phí

Từ đồng nghĩa

freegratison the house

Từ trái nghĩa

paidchargeable

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'complimentary' có thể có hai nghĩa khác nhau: khen ngợi hoặc miễn phí. Trong ngữ cảnh này, nó thường dùng để chỉ miễn phí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complimentarius', có nghĩa là 'liên quan đến sự khen ngợi' hoặc 'miễn phí'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'complimentary' có thể dùng để chỉ sự khen ngợi (tính từ) hoặc miễn phí (tính từ). Trong ngữ cảnh này, nó thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp miễn phí.

Phân tích từ

compliment
sự khen ngợi
root
+
-ary
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.