Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. complicated

complicated

/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/
phức tạp

The instructions were so complicated that I couldn't understand them.

Hướng dẫn quá phức tạp nên tôi không hiểu được.


chung

Có nhiều chi tiết hoặc thành phần phức tạp, khó hiểu hoặc giải quyết.

This machine has a complicated mechanism.

Máy này có cơ chế hoạt động phức tạp.

The plot of the movie is too complicated for me.

Câu chuyện trong phim quá phức tạp với tôi.

Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết.

Cụm từ kết hợp

complicated situationtình huống phức tạpcomplicated relationshipmối quan hệ phức tạpcomplicated processquá trình phức tạp

Từ đồng nghĩa

complexintricateinvolvedelaboratedifficult

Từ trái nghĩa

simpleeasystraightforwarduncomplicated

Cụm từ liên quan

complicate matterscụm từ
làm cho tình huống trở nên phức tạp hơn
complicated feelingscụm từ
cảm xúc phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, 'complicated' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc quá trình phức tạp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'complex'

'Complicated' thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết, trong khi 'complex' thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc hệ thống có nhiều phần liên quan đến nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'complicated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complicare' (gấp lại, gói lại) và 'complicatus' (gấp lại, phức tạp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc có nhiều chi tiết. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

compli-
gấp lại, gói lại
prefix
+
-cated
được tạo ra
suffix
+
-ed
được làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.