complimentary item
món quà miễn phíThe hotel provided complimentary items like toiletries and snacks.
Khách sạn cung cấp món quà miễn phí như đồ vệ sinh cá nhân và đồ ăn nhẹ.
Một vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí cho khách hàng, thường trong ngành du lịch hoặc dịch vụ khách hàng.
Complimentary items are often included in hotel stays to enhance the guest experience.
Món quà miễn phí thường được bao gồm trong các chuyến đi khách sạn để nâng cao trải nghiệm của khách.
Thường được sử dụng trong ngành du lịch và dịch vụ khách hàng để thể hiện sự chào đón hoặc sự tôn trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'complementary' (bổ sung).
Quy tắc vàng
Ngành nghề sử dụng
Thường được sử dụng trong ngành du lịch và dịch vụ khách hàng.
Nguồn gốc từ
Từ 'complimentary' bắt nguồn từ tiếng Anh 'compliment' (phép miễn) và 'item' (vật phẩm).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngành du lịch, khách sạn, hoặc các dịch vụ khách hàng để mô tả các vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí.