compare

/kəmˈpeər/
so sánh

Let's compare the prices of these two products.

Chúng ta hãy so sánh giá cả của hai sản phẩm này.


trang trọng

So sánh hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng để tìm ra sự khác biệt hoặc điểm tương đồng.

She compared her old phone to the new model.

Cô ấy so sánh điện thoại cũ của mình với mẫu mới.

Thường dùng để đánh giá hoặc lựa chọn giữa các lựa chọn.

trang trọng

Đánh giá hoặc đánh giá lại một vật, người, hoặc ý tưởng dựa trên tiêu chuẩn hoặc mẫu.

The teacher compared the student's work to the standard.

Giáo viên so sánh công việc của học sinh với tiêu chuẩn.

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc đánh giá chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

compare toso sánh vớicompare withso sánh vớicompare notesso sánh ghi chú

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compare apples to orangesthành ngữ
so sánh những thứ không tương tự nhau

Mẹo hay

Sử dụng 'compare to' và 'compare with'

'Compare to' thường dùng để so sánh dựa trên điểm tương đồng, còn 'compare with' dùng để so sánh dựa trên điểm khác biệt.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Lựa chọn 'compare' khi muốn so sánh hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng để tìm ra sự khác biệt hoặc điểm tương đồng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'comparare' có nghĩa là 'đưa vào cùng một nhóm' hoặc 'đưa vào cùng một cấp bậc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'compare to' thường dùng để so sánh dựa trên điểm tương đồng, còn 'compare with' dùng để so sánh dựa trên điểm khác biệt.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-pare
đưa vào cùng một nhóm
root
Từ Điển Anh Việt