Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. comparably

comparably

/ˈkɒm.pər.ə.bli/
tương đối

The two cars are comparably priced.

Hai chiếc xe có mức giá tương đối giống nhau.


neutral

ở mức độ tương đương, có thể so sánh được

This model is comparably efficient to the more expensive one.

Mẫu sản phẩm này tương đối hiệu quả ngang bằng với mẫu đắt tiền hơn.

The results were comparably good despite the different methods.

Kết quả đạt được tương đối tốt dù có phương pháp khác nhau.

Thường dùng để so sánh mức độ, chất lượng, hoặc đặc điểm giữa hai vật/người trở lên mà không nhấn mạnh sự khác biệt lớn.

Cụm từ kết hợp

comparably hightương đối caocomparably lowtương đối thấpcomparably goodtương đối tốtcomparably pricedcó mức giá tương đối

Từ đồng nghĩa

similarlyequallyrelatively

Từ trái nghĩa

incomparablyuniquely

Mẹo hay

Phân biệt 'comparably' và 'relatively'

'Comparably' nhấn mạnh sự so sánh trực tiếp giữa các đối tượng (e.g., 'comparably priced'), trong khi 'relatively' chỉ mức độ tương đối so với một chuẩn chung (e.g., 'relatively cheap').

Quy tắc vàng

Cấu trúc sử dụng

Sau 'comparably' thường là tính từ hoặc trạng từ chỉ mức độ (e.g., 'comparably good', 'comparably fast'). Không dùng với danh từ trừ khi có ngữ cảnh so sánh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'comparably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comparabilis' (có thể so sánh), kết hợp từ 'comparare' (so sánh) + hậu tố '-abilis' (có khả năng). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh ngang bằng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Không dùng để nhấn mạnh sự vượt trội hay kém cỏi. Có thể thay thế bằng 'relatively' trong nhiều trường hợp nhưng 'comparably' mang sắc thái so sánh trực tiếp hơn.

Phân tích từ

compare
so sánh
root
+
-able
có khả năng
suffix
+
-ly
biến đổi thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.