Looking up...
She commonly drinks tea in the morning.
Cô ấy thường xuyên uống trà vào buổi sáng.
Thường xuyên, thường gặp, phổ biến
This problem commonly occurs in winter.
Vấn đề này thường xảy ra vào mùa đông.
He is commonly seen at the library.
Anh ấy thường được thấy ở thư viện.
Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc phổ biến.
Dùng 'commonly' để chỉ sự phổ biến hoặc tần suất cao, không dùng để chỉ sự phổ biến trong một nhóm nhỏ.
Từ tiếng Anh 'commonly' bắt nguồn từ từ 'common' (phổ biến) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc tần suất của một hành động hoặc hiện tượng.