Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commonly

commonly

/ˈkɒmənli/
thường xuyên

She commonly drinks tea in the morning.

Cô ấy thường xuyên uống trà vào buổi sáng.


trang trọngthông thường

Thường xuyên, thường gặp, phổ biến

This problem commonly occurs in winter.

Vấn đề này thường xảy ra vào mùa đông.

He is commonly seen at the library.

Anh ấy thường được thấy ở thư viện.

Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc phổ biến.

Cụm từ kết hợp

commonly usedthường được sử dụngcommonly foundthường được tìm thấycommonly knownthường được biết đến

Từ đồng nghĩa

frequentlyoftenregularlyusually

Từ trái nghĩa

rarelyseldominfrequently

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'commonly' để chỉ sự phổ biến hoặc tần suất cao, không dùng để chỉ sự phổ biến trong một nhóm nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'commonly' bắt nguồn từ từ 'common' (phổ biến) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc tần suất của một hành động hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

common
phổ biến
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.